越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sai sự thật” (1)
sai sự thật
英语
短语False/Untrue
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
相关词“sai sự thật” (0)
未找到相关词。
短语“sai sự thật” (3)
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
